Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

両手

cả hai bàn tay; bằng lòng; cả hai tay; hai cánh tay; toàn quân; hàng ngũ quân đội

もろて

ra vẻ hài lòng; đồng tình

諸手

ra vẻ hài lòng; đồng tình; cả hai tay; hai cánh tay; các đơn vị quân đội; binh lính; hàng ngũ

双手

ra vẻ hài lòng; đồng tình; hai tay; cả hai tay; hai tay; cả hai tay; hai cánh tay; các đạo quân; đội hình quân đội

Gợi ý

Xem thêm

諸手を挙げて

vô điều kiện; hết lòng

もろもろ

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

もてもて

được ưa chuộng; ưa thích

諸々

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

諸諸

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

Chi tiết từ

両手

「そうしゅ もろて りょうて もろで」
danh từ, tính từ đuôi no
(với) cả hai bàn tay
(với) cả hai bàn tay
bằng lòng
cả hai tay; hai cánh tay
cả hai tay; hai cánh tay
toàn quân; hàng ngũ quân đội
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare にni わwa かka るru よyo うu にni 、,かのじょ彼女kanojo はhaりょうて両手ryoute をwoふ振fu りri まma しshi たta 。.
Cô vẫy cả hai tay để anh có thể tìm thấy cô.
いき息iki をwoふ吹fu きki かka けke てteりょうて両手ryoute をwoあたた暖atata めme たta 。.
Tôi thổi vào tay mình để sưởi ấm chúng.
かれ彼kare はhaりょうて両手ryoute をwo こko すsu りri あa わwa せse たta 。.
Anh xoa hai tay vào nhau.
もろで両手morode をwoあ挙a げge てteさんせい賛成sansei すsu るru 。.
Giơ cả hai tay lên để tán thành.