Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

焼き切る

cháy và cắt đứt; cháy hoàn toàn; cháy hết

やききる

burn off

Gợi ý

Xem thêm

かるやき

bánh quế; dấu xi; bánh thánh; mỏng manh; gắn xi; niêm; niêm phong

まるやき

lợn nướng cả con; vỉ để nướng cả con; cuộc liên hoan ngoài trời có quay lợn; bò; cừu cả con; sân phơi cà phê; nướng cả con; quay cả con (lợn bò

やきもき

lo lắng; thiếu kiên nhẫn

焼き餅やき

tính cuồng ghen

やきすてる

burn up

Chi tiết từ

焼き切る

「やききる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ, ngoại động từ
cháy và cắt đứt
cháy hoàn toàn; cháy hết
Mazii Dict