Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

やきすてる

burn up

焼き捨てる

đốt bỏ

Gợi ý

Xem thêm

きやすい

thanh thản; thoải mái; không cảm thấy lo nghĩ; không cảm thấy căng thẳng; thuộc gia đình; thân thuộc; thân; quen thuộc; quen; thông thường; không khách khí; sỗ sàng; suồng sã; lả lơi; là tình nhân của; ăn mằm với; bạn thân; người thân cận; người quen thuộc; người hầu; thân mật; thân thiết; thân thiện; thuận lợi; tiện lợi; thuộc phái quây; cơ; cuộc giải trí có quyên tiền

きやすめ

dịu dàng; êm dịu; dễ chịu; sự an ủi; sự giải khuây

てきや

kẻ làm tiền bằng mánh khoé gian lận; kẻ cướp; găngxtơ; kẻ giả mạo; kẻ lừa đảo; người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền

やききる

burn off

傷つきやすい

mỏng manh; giòn; tinh tế; nhạy cảm

Chi tiết từ

やきすてる

burn up
Mazii Dict