Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

優

dịu dàng; dễ thương

やさ

hiền lành; dịu dàng; hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải; dòng dõi trâm anh; gia đình quyền quý; lịch thiệp; lịch sự; cao quý; mồi giòi; những người thuộc gia đình quyền quý; luyện cho thuần; thương yêu; yêu mến; âu yếm; trìu mến

Gợi ý

Xem thêm

さやさや

sột soạt; xào xạc

やさぐれ

chán đời; sống buông thả

やさんす

xin được cho phép làm

やさぐれる

bất mãn; chán đời; nổi loạn; sống buông thả

弥栄

best of luck; all the best; hurray; hoorah; ngày càng thịnh vượng; phát đạt hơn nữa; phồn vinh mãi mãi; muôn năm; vạn tuế; chúc mừng

Chi tiết từ

優

「やさ ゆう ゆたか」
tiền tố
dịu dàng; dễ thương
dịu dàng; dễ thương
Mazii Dict