Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

やって来る

đến

Gợi ý

Xem thêm

やって行く

diễn ra; sống

やって見る

thử làm gì đó

くれてやる

cho; biếu; tặng; ban; sinh ra; đem lại; nêu cho; đưa cho; trao cho; đem cho; chuyển cho; truyền cho; làm lây sang; trả ; trao đổi; làm cho; gây ra; cống hiến; hiến dâng; ham mê; miệt mài; chuyên tâm; tổ chức; mở; thết ; biểu diễn; diễn; đóng; ngâm; tan; vỡ; sụp đổ; lún xuống; trĩu xuống; có thể nhún nhẩy; co giãn; quay ra; nhìn ra; dẫn; chỉ; đưa ra; để lộ ra; đồng ý; thoả thuận; nhường; nhượng bộ; coi như; cho là; cho rằng; quyết định xử; trao; phát; tố cáo; phát giác; để lộ; phản bội; hoàn lại; trả lại; toả ra; phát ra; bốc; công bố; chịu thua; nộp; ghi vào; điền vào; bốc ra; bốc lên; xông lên; chia; phân phối; làm bay ra; xông lên; rao; hết; cạn; bị hư; bị hỏng ; mệt; quỵ; kiệt đi; cho; thôi; chấm dứt; vứt bỏ; bỏ; từ bỏ; nhường; coi như là tuyệt vọng; cho như là không chữa được; khai báo; đam mê; đắm đuối; back; ăn miếng chả; trả miếng bùi; tôi thích; tôi phục; mắng mỏ ai; xỉ vả đánh đập ai; mắng mỏ ai; trừng phạt ai nghiêm khắc; day; nhượng bộ; chịu thua; cong; oằn; lún xuống; gây; đứt; bị giảm giá; sụt xuống; rán sức chèo; bị bật đi; bị thay thế; tính đàn hồi; tính co giân; tính nhún nhảy được; sự có đi có lại; sự nhượng bộ lẫn nhau; sự thoả hiệp; sự bông đùa qua lại

やくて

giấy hẹn trả tiền

遣って退ける

để kéo một cái gì đó ra; để quản lý

Chi tiết từ

やって来る

「やってくる」
cụm từ, động từ kuru
đến.
Mazii Dict