Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

やってもうた

lỡ làm rồi; lỡ tay rồi

Gợi ý

Xem thêm

もやもや

lờ mờ; mơ hồ; cảm thấy mập mờ; không minh bạch

もやう

lưỡi cày; lưỡi máy gieo; lưỡi máy cày; phần; phần đóng góp; sự chung vốn; cổ phần; chia đều; chịu đều; tranh; phần hơn; chia; phân chia; phân phối; phân cho; có phần; có dự phần; tham gia

もやもや病

bệnh moyamoya

そうやって

như vậy; theo cách đó; do đó

どうやって

làm sao; như thế nào; bằng cách nào; bằng phương pháp nào

Chi tiết từ

やってもうた

「やってもうた」
cụm từ, phương ngữ Kansai
lỡ làm rồi; lỡ tay rồi (thể hiện cảm giác hối hận, ngạc nhiên, hoặc bối rối sau khi lỡ làm một việc gì đó rồi không thể sửa lại ngay được)
Mazii Dict