Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

やっと

cuối cùng thì

Gợi ý

Xem thêm

やっとこ

kìm nhỏ

やっと歩く

kéo lê

やっとこさ

cuối cùng thì

冷やっと

cảm thấy lạnh sống lưng; cảm thấy hoảng sợ; cảm thấy thót tim

ぼやっと

mơ hồ; mờ nhạt; không rõ ràng

Chi tiết từ

やっと

「やっと」
phó từ
cuối cùng thì.
Mazii Dict
Ví dụ:
 やya っとtto ほho しshi いiほん本hon をwoて手te にniい入i れre たta 。.
Cuối cùng thì tôi cũng đã nắm được cuốn sách mà tôi muốn.
 やya っとttoほん本hon をwoよ読yo みmi あa げge たta わwa 。.
Cuối cùng thì tôi cũng đã đọc xong cuốn sách của mình.
 やya っとtto のno こko とto でdeかれ彼kare はhaかのじょ彼女kanojo にniけっこん結婚kekkon をwoもう申mou しshiこ込ko むmuけっしん決心kesshin をwo しshi たta 。.
Cuối cùng thì anh cũng quyết tâm cầu hôn cô.