Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

やっとこ

kìm nhỏ

鋏

kéo; kéo; cái kéo; kìm; kìm kẹp; kìm thợ rèn; kìm mỏ bằng

Gợi ý

Xem thêm

やっとこさ

cuối cùng thì

やっとこまかせ

cuối cùng cũng để cho làm việc đó; khó khăn lắm mới giao phó được

矢床鍋

nồi tròn không có tay cầm

やっと

cuối cùng thì

やっこ

người hầu; người đầy tớ; người ở; bầy tôi trung thành; vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích; bạn đồng chí; người; người ta; ông bạn; thằng cha; gã; anh chàng; nghiên cứu sinh; uỷ viên giám đốc; hội viên; thành viên; ; anh chàng đang cầu hôn; anh chàng đang theo đuổi một cô gái; người chết là bí mật nhất; dây; xích; buộc bằng dây; xích lại; bù nhìn; ngáo ộp; người ăn mặc kỳ quái; ; anh chàng; gã; sự chuồn; nghĩa mỹ) lời nói đùa; lời pha trò; lời nói giễu; bêu hình nộm; chế giễu; chuồn; thằng; thằng cha; người bán hàng rong; chào ông tướng; ; má; hàm dưới; má lợn; hàm ê tô; hàm kìm; nhép miệng thèm thuồng; nhép miệng ngon lành; chỗ nứt nẻ; làm nứt nẻ; nứt nẻ; nẻ

Chi tiết từ

やっとこ

「やっとこ」
danh từ
kìm nhỏ.
Mazii Dict