Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ゆすり

sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền

強請り

làm phiền; bắt buộc; cầu xin; nài nỉ; yêu cầu quá nhiều

強請

sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền

Gợi ý

Xem thêm

貧乏ゆすり

rung đùi

揺すり蚊

một loại muỗi không hút máu; thuộc họ chironomidae

揺すり起こす

lay dậy

強請り取る

tống tiền; rũ bỏ

貧乏揺すり

rung chuyển hoặc vỗ nhẹ vô ý thức

Chi tiết từ

ゆすり

danh từ
sự hăm dọa tống tiền; hăm dọa tống tiền
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) をwo ゆyu すsu るru
tống tiền ai
 ゆyu すsu りri のnoひがいしゃ被害者higaisha
nạn nhân của vụ hăm dọa tống tiền
 おo まma えe はhaわたし私watashi をwo ゆyu すsu ろro うu とto しshi てte いi るru のno かka
mày định hăm dọa tống tiền tao chắc? .