Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ゆくゆく

một ngày nào đó; rồi đây

ゆるゆる

chậm; chầm chậm; thong dong; nhàn nhã; thong thả; ung dung; làm ung dung; rảnh rang; làm trong lúc rảnh rang; rỗi rãi

おくゆるし

kín đáo; thầm kín; bí mật; riêng tư; kín mồm kín miệng; khuất nẻo; cách biệt; điều bí mật; sự huyền bí; bí quyết; là người được biết điều bí mật; sự bắt đầu; sự khởi đầu; sự khởi xướng; sự vỡ lòng; sự khai tâm; sự bắt đầu làm quen với; sự chính thức làm lễ kết nạp; lễ kết nạp; văn kiện chính thức; văn thư công; bằng; bằng cấp; văn bằng; chứng chỉ; giấy khen; bằng khen

くれゆく

sự qua; sự trôi qua; qua đi; trôi qua; thoáng qua; giây lát; ngẫu nhiên; tình cờ; hết sức; vô cùng

くんゆ

sự thận trọng; sự cẩn thận; lời cảnh cáo; lời quở trách; người kỳ quái; vật kỳ lạ; người xấu như quỷ; cẩn tắc vô ưu; báo trước; cảnh cáo; quở trách; sự khiển trách; sự quở mắng; sự la rầy; sự răn bảo lời khuyên răn; lời khuyên nhủ; lời động viên; sự cảnh cáo; lời cảnh cáo; sự nhắc nhở; lời nhắc nhở; sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước; lời cảnh cáo; lời răn; sự báo cho thôi việc; sự báo nghỉ việc; đề phòng; dè chừng; cảnh giác; lấy làm bài học; lấy làm điều răn; làm theo lời răn; làm theo lời cảnh cáo

Chi tiết từ