Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

蹌踉めく

mất thăng bằng; lảo đảo; loạng choạng

Gợi ý

Xem thêm

くろめ

black iris; black eyes

よくめ

tính thiên vị; tính không công bằng; sự mê thích; độ xiên; dốc; nghiêng; đường chéo; khuynh hướng; sự thiên về; thành kiến; thế hiệu dịch; xiên; chéo theo đường chéo; hướng; gây thành kiến; ảnh hưởng đến

めろめろ

yêu đến mờ cả mắt

ろくめい

one's lot

いろめく

màu; sắc; màu sắc; thuốc vẽ; thuốc màu; nghệ thuật vẽ màu; nước da; sắc da; vẻ; sắc thái; nét; cờ; màu cờ; sắc áo; cớ; không khoẻ; khó chịu; khó ở; không đúng màu; bệch bạc; đáng ngờ; đáng nghi ngại; không tốt lắm; chưa đủ; còn tồi; động viên; gọi nhập ngũ; tô điểm thêm; bóp méo; làm sai sự thật; tô màu sặc sỡ; tô hồng; thành công rực rỡ; gây được uy tín; để lộ rõ chân tướng; đào ngũ; lại có da; có thịt; lại có sắc mặt; lại hồng hào; nhập ngũ; tòng quân; hạ cờ; đầu hang; chịu thua; kiên quyết bênh vực quan điểm của mình; kiên quyết không chịu lui; kiên quyết đuổi theo đến cùng; vẽ màu tối; bôi đen; nói lên sự thật của cái gì; treo cờ giả; giấu tên thật để hoạt động; đánh lừa; chê đậy ý định thật; được ai trả cho chút tiền; nhìn sự thật của vấn đề; trung thành; kiên định; đứng hẳn về phe ai; tô màu; tô điểm; tô vẽ; đổi màu; ngả màu; ửng đỏ; đỏ bừng; làm sáng sủa; làm tươi sáng; làm rạng rỡ; làm tươi tỉnh; làm sung sướng; làm vui tươi; đánh bóng; bừng lên; hửng lên; rạng lên; sáng lên; vui tươi lên; tươi tỉnh lên

Chi tiết từ

蹌踉めく

「よろめく」
động từ godan (-ku), nội động từ
mất thăng bằng; lảo đảo; loạng choạng
Mazii Dict
Ví dụ:
よ酔yo っぱppa らra いi のno よyo うu にni よyo ろro めme くku
lảo đảo như say