Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

耒

bộ “cày”; bộ “nông cụ”; cái cày; cán cày; nông cụ xới đất

Gợi ý

Xem thêm

好き嫌い

ý thích; sở thích; sự thích và ghét; sự thích và không thích

切らす

dùng hết; sử dụng hết; hết hàng

空き腹

làm trống rỗng dạ dày; đói

きらきらする

lóe sáng; chiếu ánh sáng lấp lánh; thấp thoáng

息を切らす

ngạt hơi; việc thở hổn hển; việc thở không ra hơi; thở hổn hển; thở không ra hơi; hụt hơi

Chi tiết từ

耒

「らいすき らい」
danh từ
bộ “cày”; bộ “nông cụ”
cái cày; cán cày; nông cụ xới đất
Mazii Dict
Ví dụ:
むかし昔mukashi 、,ひと人hito はhaらいし耒耜raishi をwoつか使tsuka ってtteはたけ畑hatake をwoたがや耕tagaya しshi たta 。.
Xưa kia, người ta dùng cái xẻng để cày ruộng.