Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

切らす

dùng hết; sử dụng hết; hết hàng

Gợi ý

Xem thêm

途切らす

gián đoạn

息を切らす

ngạt hơi; việc thở hổn hển; việc thở không ra hơi; thở hổn hển; thở không ra hơi; hụt hơi

痺れを切らす

mệt mỏi vì chờ đợi; trở nên thiếu kiên nhẫn

欠伸をする息を切らす

ngáp ngủ

切り散らす

cắt xén lộn xộn

Chi tiết từ

切らす

「きらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ, ngoại động từ
Dùng hết, sử dụng hết , hết hàng
Mazii Dict