Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ら抜き

lược "ra"

Gợi ý

Xem thêm

ら抜き言葉

lược bỏ bớt từ

抜き

loại bỏ; tháo ra; bỏ qua

抜き書き

đoạn trích; trích đoạn

引き抜き

chiêu mộ nhân tài từ công ty đối thủ; công ty đang cạnh tranh trong ngành nghề

書き抜き

đoạn trích

Chi tiết từ

ら抜き

「らぬき」
danh từ
lược "ra"
Mazii Dict
Ví dụ:
さいきん最近saikin のnoわかもの若者wakamono はha よyo くku 「‘た食ta べbe れre るru 」’ なna どdo のno らraぬ抜nu きkiことば言葉kotoba をwoつか使tsuka うu 。.
Giới trẻ gần đây hay dùng các cách nói lược “ra” như “tabereru”.