Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

引き抜き

chiêu mộ nhân tài từ công ty đối thủ; công ty đang cạnh tranh trong ngành nghề

Gợi ý

Xem thêm

プーラー/引き抜き

máy kéo

引き抜き工具

công cụ kéo rút

引き抜き編み目

mắt đan kéo ra

プーラー(引き抜き専用工具)

dụng cụ tháo lắp

引き抜く

bứng; bứt; bứt xé; đánh; nhổ lên; kéo ra; lôi kéo; rụt; xé

Chi tiết từ

引き抜き

「ひきぬき」
danh từ
Chiêu mộ nhân tài từ công ty đối thủ, công ty đang cạnh tranh trong ngành nghề
Mazii Dict