Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

臨空

khu sân bay; liền kề sân bay

くりん

pagodfinial

りょくりん

rừng xanh; trốn lên rừng sống ngoài vòng pháp luật; làm nghề lục lâm

りんこく

thông tri; yết thị; thông cáo; lời báo trước; sự báo trước; thời hạn; đoạn ngắn; bài ngắn; sự chú ý; sự để ý; sự nhận biết; chú ý; để ý; nhận biết; báo trước; chiếu cố; hạ cố; đối xử lễ độ với; sự báo; sự khai báo; sự thông báo

りくがん

đất; đất liền; đất; đất trồng; đất đai; vùng; xứ; địa phương; điền sản; đất thánh; thiên đường; hiện tại trái đất này; nơi này đủ sung túc; lộc phúc của trời; nước do; thái; giấc ngủ; trông thấy đất liền; xem sự thể ra sao; đưa vào bờ; đổ bộ; dẫn đến; đưa đến; đẩy vào; đạt được; giành được; bắt được; đưa đi; giáng; đánh; ghé vào bờ ; xuống đất; xuống xe; rơi vào; phê bình; mắng m; bờ; bờ biển; phần đất giữa hai nước triều; cột trụ; chống; đỡ

Chi tiết từ