Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

るこく

khắc; tạc; chạm; đục; tạo; tạo thành; cắt; lạng; cắt bằng hình cắt khoét; đục ra; khoét ra; xẻo ra; cắt ra; chia cắt; cắt nhỏ ra; cố lách tới; cổ mở một con đường tới; khắc; trổ; chạm; in sâu; khắc sâu

鏤刻

gọt dũa; chải chuốt

Gợi ý

Xem thêm

黙りこくる

để giữ yên lặng

こっくりこっくりする

lắc lư; lung lay; gà gật

こくんこくん

uống ừng ực nhẹ; gật gật đầu; gật gù

こうばくたる

rộng lớn; mênh mông; bao la; to lớn; khoảng rộng bao la; rộng; rộng lớn; mở rộng; mở to; uyên bác; rộng r i; phóng khoáng; không có thành kiến; xa; cách xa; xo trá; rộng khắp; trệch xa; qu bóng cách xa đích; vũ trụ bao la; không một xu dính túi; kiết lõ đít; bao la; bát ngát; vô hạn; không bờ bến

こっくりする

ngủ gà ngủ gật; chợp mắt; ngủ lơ mơ; ngủ gật

Chi tiết từ

るこく

khắc, tạc, chạm, đục, tạo, tạo thành, cắt, lạng, cắt bằng hình cắt khoét, đục ra, khoét ra; xẻo ra, cắt ra, chia cắt, cắt nhỏ ra, cố lách tới, cổ mở một con đường tới
khắc, trổ, chạm, in sâu, khắc sâu
Mazii Dict