Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

ぷるんぷるん

mềm mạ; lắc lư nhẹ; rung rinh

るにん

sự đày ải; sự đi đày; cảnh tha hương; sự xa cách quê hương lâu ngày; người bị đày ải; người đi đày; đày ải

らんる

giẻ; giương hết buồm; quần áo rách tả tơi; một tí; sự la lối om sòm; phá rối; xé rách rả tơi; bức màn giẻ rách; khăn tay giẻ rách; mảnh vải; mảnh buồm; rầy la; la ó (một diễn viên; mảnh tả tơi; glad; mắng mỏ; trêu chọc; mảy may; sự phá rối; chọc ghẹo; giẻ rách; làm lung tung bừa bãi; la hét om sòm; cát kết thô; cờ rách; đá lợp nhà; quấy phá; mảnh vụn; get; bắt nạt; giẻ cũ để làm giấy; mảnh; báo giẻ rách; báo lá cải; trò đùa nghịch; mảnh nhỏ; mảnh rời; đầu thừa đuôi thẹo; mấu thừa; đoạn cắt; ảnh cắt; kim loại vụn; phế liệu; tóp mỡ; bã cá; đập vụn ra; thải ra; loại ra; bỏ đi; cuộc ẩu đả; cuộc đánh nhau; ẩu đả; đánh nhau; thiếu sót; sai sót; nhược điểm; tật xấu; khuyết điểm; sự hụt; độ hụt; số khuyết; góc khuyết; đào ngũ; bỏ đi theo địch; bỏ đảng; bỏ đạo; bội giáo

ぶるん

rung mạnh; lắc mạnh

ぷるん

căng mọng

Chi tiết từ