Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

にわかづくり

cái thay thế tạm thời; cái dùng tạm thời; dùng tạm thời; thay thế tạm thời; ứng khẩu; làm ứng biến; làm ngay được

わくわくする

hồi hộp

くにする

sự lo lắng; điều lo nghĩ; sự quấy rầy; điều làm phiền; điều khó chịu; sự nhạy; quấy rầy; làm phiền; làm khó chịu; lo; lo nghĩ; nhay; vẫn tiến bước mặc dầu gặp khó khăn; lo lắng để giải quyết bằng xong; ; điều đó chẳng phiền hà gì tôi chút nào

くわうるに

ngoài ra; hơn nữa; vả lại; vả chăng; ngoài... ra; hơn nữa; vả lại

にえくりかえる

nấu sôi; luộc; sôi cạn; cô đặc lại; tóm tắt lại; điểm sôi; đun sôi; đinh; sục sôi; rút lại; tiếp tục sôi; sơ mi là cứng ngực; pot; sự sôi; sôi; nhọt; sôi tràn ra; nấu đặc lại; /si:ðd/; sod /sɔd/; nghĩa cổ) sodden /'sɔdn/; sôi lên; sủi bọt lên; sôi sục; sôi nổi; dao động; nghĩa cổ) nấu sôi; đun sôi

Chi tiết từ