Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

カメ

rùa; con rùa

Gợi ý

Xem thêm

カメラレインカバー/レインブラケット

danh từ tiếng nhật `カメラレインカバー/レインブラケット` có thể được dịch sang tiếng việt là `ống che mưa cho camera/ giá treo camera chống mưa`

カメ目

bộ rùa

カメ類

loài rùa

カメ虫

bọ xít

カメラ

máy ảnh; máy ảnh; máy quay phim; máy chụp ảnh; máy quay phim

Chi tiết từ

カメ

「カメ」
danh từ
rùa; con rùa
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のno ペpe ットtto のno カka メme はha 22 44ねんかんい年間生nenkan'i きki たta
Chú rùa nuôi của anh ấy sống được 24 năm
 こko れre はhaいけ池ike やyaぬま沼numa にniす住su むmu カka メme のnoいっしゅ一種isshu だda
Đây là một loại rùa sống ở ao và đầm
すいせい水生suisei のno カka メme
Rùa sống ở dưới nước