Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガウス

gauss; gaoxơ

Gợi ý

Xem thêm

ガウス消去

phép khử gauxơ

ガウス分布

phân phối gauss; phân phối chuẩn

ガウス曲線

gaussian curve; đường cong gau-zơ; đường cong gau-xơ

ガウス平面

mặt phẳng phức

ガウスの法則

định luật gauss

Chi tiết từ

ガウス

「ガウス」
danh từ
gauss
(vật lý) gaoxơ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ガga ウu スsu にni はhaすうがくてき数学的suugakuteki なnaもんだい問題mondai をwoかんが考kanga えe るruう生u まma れre つtsu いi たtaさいのう才能sainou がga あa ったtta 。.
Gauss có một tài năng bẩm sinh về các vấn đề toán học.