Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ガウス分布

phân phối gauss; phân phối chuẩn

Gợi ý

Xem thêm

ガウス

gauss; gaoxơ

分布

phân phối; phân bố; sự phân bố; sự phân phối

分布相

sự phân bố pha

分布図

bản đồ phân phối

分布域

khu vực phân phối

Chi tiết từ

ガウス分布

「ガウスぶんぷ」
danh từ
phân phối Gauss; phân phối chuẩn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ガga ウu スsuぶんぷ分布bunpu はha 、,おお多oo くku のnoしぜんげんしょう自然現象shizengenshou やyaしゃかいげんしょう社会現象shakaigenshou でdeみ見mi らra れre るruてんけいてき典型的tenkeiteki なnaぶんぷけいたい分布形態bunpukeitai でde すsu 。.
Phân phối Gauss là hình thái phân bố điển hình có thể thấy trong nhiều hiện tượng tự nhiên và xã hội.