Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ギガ

gi-ga; mũ 10 triệu; g; giga

Gợi ý

Xem thêm

ギガバイト

gigabyte; gb; giga byte

ギガビット

gigabit

ギガバイト毎秒

gigabyte trên giây

ギガビット毎秒

gigabit trên giây; gb / giây

ギガビットPON

cơ chế truy cập điểm tới đa điểm

Chi tiết từ

ギガ

「ギガ」
danh từ, tiền tố
gi-ga; mũ 10 triệu; G
giga (giga là một tiền tố được viết liền trước một đơn vị đo lường quốc tế để chỉ bội số lớn gấp 10⁹ hay 1.000.000.000 lần)
Mazii Dict
Ví dụ:
 ギgi ガga トto ンnばくだん爆弾bakudan
hàng tỉ tấn bom .