Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ネコ

mèo

Gợi ý

Xem thêm

ネコ目

bộ ăn thịt

ネコ科

họ mèo

ネコ属

chi mèo

ネコ亜目

phân bộ dạng mèo

AIDS-ネコ

hội chứng suy giảm miễn dịch ở mèo

Chi tiết từ

ネコ

「ネコ」
mèo
Mazii Dict
Ví dụ:
 ネne コko はhaみうご身動miugo きki ひhi とto つtsu しshi なna かka ったtta 。.
Con mèo không cử động cơ.
 ネne コko はha エe ジji プpu トtoじん人jin にni よyo ってtteか飼ka いiな慣na らra さsa れre たta もmo のno でde あa るru 。.
Mèo đã được thuần hóa bởi người Ai Cập.
 ネne コko がgaくるま車kuruma のnoした下shita かka らraで出de てte きki たta 。.
Một con mèo chui ra từ gầm xe.