Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

パチ

tiensg đóng sách; tiếng vỗ tay; tiếp nổ tí tách; pachinko

Gợi ý

Xem thêm

パチパチ

tiếng bôm bốp

パチこく

telling a lie

パチンコ

pachinkô; một trò chơi điện tử của nhật

パチンコ屋

cửa hàng pachinko

パチンコ台

máy trò chơi bắn đạn pachinko

Chi tiết từ

パチ

「パチ」
danh từ, phó từ đi với to
tiensg đóng sách; tiếng vỗ tay; tiếp nổ tí tách
pachinko
Mazii Dict
Ví dụ:
ほん本hon をwo パpa チchi とtoと閉to じji まma しshi たta 。.
Tôi đã đóng cuốn sách lại với một tiếng 'pachi'.
 パpa チchi ンn コko にniい行i ってtteおおそん大損ooson すsu るru
đi chơi pachinko bị thua nhiều tiền
 パpa チchi ンn コkoや屋ya のnoかいてん開店kaiten とto いi うuけっていてきしゅんかん決定的瞬間ketteitekishunkan をwoま待ma ちchiのぞ望nozo むmuだんせい男性dansei のnoぎょうれつ行列gyouretsu でde 、,とお通too りri はhaう埋u めmeつ尽tsu くku さsa れre たta
Đường phố lấp đầy hàng dãy những người đàn ông mong đợi đến thời khắc quyết định mở cửa hàng pachinko.