Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

パチこく

telling a lie

Gợi ý

Xem thêm

パチ

tiensg đóng sách; tiếng vỗ tay; tiếp nổ tí tách; pachinko

こくんこくん

uống ừng ực nhẹ; gật gật đầu; gật gù

くんこく

nền quân chủ; chế độ quân chủ; nước quân ch

こころよく

tiện lợi; đủ tiện nghi; ấm cúng; dễ chịu; thoải mái; sung túc; phong lưu; vui vẻ; phấn khởi; sẵn lòng; vui lòng; tự ý; tự nguyện; vui vẻ; sung sướng

こそく

cái thay thế tạm thời; cái dùng tạm thời; dùng tạm thời; thay thế tạm thời

Chi tiết từ

パチこく

「 パチこく」
danh từ
telling a lie
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha いi つtsu もmo パpa チchi こko くku ばba かka りri でde 、,しん信shin じji るru こko とto がga でde きki まma せse んn 。.
Anh ta lúc nào cũng nói dối, tôi không thể tin tưởng anh ấy.