Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

リズム

nhịp điệu; nhịp điệu; điệu nhạc; tiết tấu

Gợi ý

Xem thêm

リズム感

cảm giác nhịp điệu; cảm giác nhịp nhàng

リズム法

phương pháp tính chu kỳ

リズム/音楽

nhịp điệu/nhạc

リズム運動

những bài tập có nhịp điệu

概日リズム

đồng hồ sinh học

Chi tiết từ

リズム

「リズム」
danh từ
nhịp điệu
nhịp điệu; điệu nhạc
tiết tấu.
Mazii Dict
Ví dụ:
 リri ズzu ムmu はhaけいかい軽快keikai でde テte ンn ポpo はhaはや速haya くku 、, そso のnoきょく曲kyoku はhaわかもの若者wakamono にniこの好kono まma れre てte いi るru 。.
Tiết tấu nhẹ nhàng, tiết tấu nhanh - bài hát được giới trẻ yêu thích.