Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

リズム法

phương pháp tính chu kỳ

Gợi ý

Xem thêm

リズム

nhịp điệu; nhịp điệu; điệu nhạc; tiết tấu

蠕虫りょーほー

trị liệu giun sán

リズム感

cảm giác nhịp điệu; cảm giác nhịp nhàng

リズム/音楽

nhịp điệu/nhạc

リズム運動

những bài tập có nhịp điệu

Chi tiết từ

リズム法

「リズムほう」
danh từ
phương pháp tính chu kỳ (trong tránh thai)
Mazii Dict
Ví dụ:
 リri ズzu ムmuほう法hou をwoりよう利用riyou しshi てte 、,にんしん妊娠ninshin しshi やya すsu いiじき時期jiki をwoよそく予測yosoku すsu るru こko とto がga でde きki るru 。.
Có thể dự đoán thời điểm dễ mang thai bằng cách sử dụng phương pháp tính chu kỳ.