Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一戸

một ngôi nhà; một hộ gia đình; ichinohe; thị trấn thuộc tỉnh iwate; nhật bản

Gợi ý

Xem thêm

一戸建て

căn nhà riêng

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

戸戸

từng cái cho ở; mỗi cái nhà; mọi nhà; từng nhà; từng hộ gia đình; gõ cửa từng nhà

戸

cánh cửa; cửa; cánh cửa; cửa ra vào; lối vào nhà; ngôi nhà; hộ gia đình; gia đình; đơn vị hành chính hộ gia đình; thường gồm 20 đến 30 người; đơn vị đếm ngôi nhà; căn ; hộ; tửu lượng; khả năng uống rượu

Chi tiết từ

一戸

「いっこ いちのへ」
danh từ
một ngôi nhà
một hộ gia đình
Ichinohe; thị trấn thuộc tỉnh Iwate, Nhật Bản
Mazii Dict
Ví dụ:
 やya っとtto のno こko とto でde 、,いっこだ一戸建ikkoda てte のnoいえ家ie をwoて手te にni いi れre たta 。.
Khó khăn lắm tôi mới có được một căn nhà biệt lập.
いわてけん岩手県iwateken のnoいちのへ一戸ichinohe をwoおとず訪otozu れre るru 。.
Tôi đến thăm thị trấn Ichinohe thuộc tỉnh Iwate.