Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一挙放送

phát sóng liền mạch; chiếu liên tục

Gợi ý

Xem thêm

一挙

một cố gắng; một hoạt động; một cử động; một lần nhắc lên

放送

sự phát thanh; sự loan truyền

一挙一動

nhất cử nhất động; mỗi cử động

一挙に

một lần; một cú

放送分

phần phát sóng

Chi tiết từ

一挙放送

「いっきょほうそう」
danh từ
phát sóng liền mạch; chiếu liên tục
Mazii Dict
Ví dụ:
にんき人気ninki アa ニni メme のnoぜんわ全話zenwa をwoいっきょほうそう一挙放送ikkyohousou すsu るru 。.
Phát sóng liền mạch toàn bộ các tập của anime nổi tiếng.