Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一日

ngày mồng 1; mùng một; ngày đầu tháng; đầu tháng; mười ngày đầu của tháng; một lớp; đơn lớp

Gợi ý

Xem thêm

一日一日

dần dần; từ từ

一日二日

một hoặc hai ngày

一日一善

làm một việc tốt mỗi ngày; làm một lượt tốt mỗi ngày

一日一夜

trọn một ngày đêm; 24 giờ

一日中

cả ngày; suốt cả ngày; suốt ngày

Chi tiết từ

一日

「ひとひ つきたち いちじつ いちにち ついたち いっぴ ひとえ」
danh từ, danh từ thời gian
ngày mồng 1
ngày mồng 1
ngày mồng 1
ngày mồng 1
ngày mồng 1
mùng một; ngày đầu tháng
Mazii Dict
Ví dụ:
にせんじゅうさんねんしがつついたち二千十三年四月一日nisenjuusannenshigatsutsuitachi はhaげつようび月曜日getsuyoubi でde すsu 。.
Ngày 1 tháng 4 năm 2013 là Thứ Hai.
しがつついたち四月一日shigatsutsuitachi でde すsu 。.
Đó là ngày đầu tiên của tháng Tư.
つきたち一日tsukitachi はhaつき月tsuki のnoはじ始haji まma りri のnoひ日hi でde すsu 。.
Mùng một là ngày bắt đầu của một tháng.
つきたち一日tsukitachi にni はhaかみ神kami をwoおが拝oga むmu 。.
Vào ngày đầu tháng, người ta thờ cúng thần linh.