Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一本

một đòn; một cú đánh; một cây; một ngọn cỏ; một gốc cây; đứng đơn độc; mọc lẻ loi

Gợi ý

Xem thêm

一本化

tập hợp nhiều thứ thành một; hợp nhất; tập trung hóa

一本指

một ngón tay

一本歯

guốc một răng

一本杖

gậy chống

一本箸

chiếc đũa cắm thẳng đứng vào bát cơm cho người đã khuất

Chi tiết từ

一本

「ひともと いっぽん」
danh từ
một đòn
một cú đánh
một cây; một ngọn cỏ; một gốc cây
đứng đơn độc; mọc lẻ loi (cây cối)
Mazii Dict
Ví dụ:
いっぽんぜお一本背負ipponzeo いi はhaじゅうどう柔道juudou のnoきほんわざ基本技kihonwaza のnoひと一hito つtsu だda 。.
Đòn ném qua vai một bên là một trong những kỹ thuật cơ bản của Judo.
 庭  にniわにひともと一本wanihitomoto のnoまつ松matsu をwoう植u えe るru 。.
Trồng một cây thông trong vườn.
こうだい広大koudai なnaそうげん草原sougen にniひともと一本hitomoto のnoき木ki がgaた立ta ってtte いi るru 。.
Một cái cây mọc lẻ loi đứng giữa thảo nguyên rộng lớn.