Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一本歯

guốc một răng

Gợi ý

Xem thêm

歯を一本折る

vặt răng

一本

một đòn; một cú đánh; một cây; một ngọn cỏ; một gốc cây; đứng đơn độc; mọc lẻ loi

ウリジン一リンさん

hợp chất hóa học uridine monophosphate

チアミン一リンさんエステル

hợp chất hóa học thiamine monophosphate

一本化

tập hợp nhiều thứ thành một; hợp nhất; tập trung hóa

Chi tiết từ

一本歯

「いっぽんば」
danh từ
guốc một răng
Mazii Dict
Ví dụ:
いっぽんば一本歯ipponba のnoげた下駄geta はha バba ラra ンn スsuかんかく感覚kankaku をwoきた鍛kita えe るru のno にniやくだ役立yakuda つtsu 。.
Guốc một răng giúp rèn luyện cảm giác thăng bằng.