Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一般会計

kế toán và tài chính chung; tài khoản chung; quỹ tổng quát; tài khoản sổ cái; tài khoản tổng quát

Gợi ý

Xem thêm

一般会計予算

ngân quỹ tài khoản chung

一般会計歳出

chi phí tài khoản chung

一般社会

quần chúng chung

一般

cái chung; cái thông thường; công chúng; người dân; dân chúng; thông thường; bình thường

一般的

chung chung; phổ biến; chung

Chi tiết từ

一般会計

「いっぱんかいけい」
danh từ
kế toán và tài chính chung
tài khoản chung
quỹ tổng quát
tài khoản sổ cái
tài khoản tổng quát
Mazii Dict
Ví dụ:
いっぱんかいけい一般会計ippankaikei とtoとくべつかいけい特別会計tokubetsukaikei のno すsu べbe てte のnoしさん資産shisan おo よyo びbiふさい負債fusai
sỡ hữu và có nhiều đặc lợi cả những tài khoản chung và tài khoản đặc biệt