Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

一言隻句

những lời rất ngắn

Gợi ý

Xem thêm

片言隻句

chỉ một vài từ; rất ít từ

隻句

cụm từ; ngữ

一言一句

mỗi từ; từng lời từng từ; vỏn vẹn vài từ

一隻

một con thuyền; một con tàu

一言半句

một từ; một ít từ; một từ; một âm tiết

Chi tiết từ

一言隻句

「いちごんせきく いちごんせっく」
danh từ
những lời rất ngắn (ví dụ: một câu nói, một bài thơ một câu...)
những lời rất ngắn (ví dụ: một câu nói, một bài thơ một câu...)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoえんぜつ演説enzetsu はha 、,いちごんせきく一言隻句ichigonsekiku がgaいんしょうてき印象的inshouteki だda ったtta 。.
Bài diễn thuyết của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc với những câu nói ngắn gọn.