Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

隻句

cụm từ; ngữ

Gợi ý

Xem thêm

一言隻句

những lời rất ngắn

片言隻句

chỉ một vài từ; rất ít từ

隻

đơn vị đếm tàu; thuyền lớn; đơn vị đếm một vật trong bộ đôi; đối xứng; đơn vị đếm cho cá; chim; mũi tên; v.v

一隻

một con thuyền; một con tàu

数隻

một vài chiếc

Chi tiết từ

隻句

「せっく」
danh từ
cụm từ, ngữ
Mazii Dict