Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下ろしたて

mới tinh; vừa mới sử dụng lần đầu

下ろす

hạ; hạ xuống; mang xuống; cho xuống; nạo; xẻ ; xắt; rút; sảy thai; sử dụng lần đầu tiên

Gợi ý

Xem thêm

見下ろす

coi khinh; khinh miệt; nhìn tổng thể; nhìn xuống

取り下ろす

hạ xuống; gỡ xuống; rút lại

投げ下ろす

đổ; ném từ độ cao; ném xuống

腰を下ろす

để ngồi xuống

切り下ろす

tới dấu gạch chéo xuống

Chi tiết từ

下ろしたて

「おろしたて」
tính từ đuôi no
mới tinh; vừa mới sử dụng lần đầu
Mazii Dict
Ví dụ:
下ろしたてのシャツを着ると気分がいい。
Mặc chiếc áo sơ mi mới tinh khiến tâm trạng rất tốt.