Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

下ろす

hạ; hạ xuống; mang xuống; cho xuống; nạo; xẻ ; xắt; rút; sảy thai; sử dụng lần đầu tiên

Gợi ý

Xem thêm

見下ろす

coi khinh; khinh miệt; nhìn tổng thể; nhìn xuống

取り下ろす

hạ xuống; gỡ xuống; rút lại

投げ下ろす

đổ; ném từ độ cao; ném xuống

腰を下ろす

để ngồi xuống

切り下ろす

tới dấu gạch chéo xuống

Chi tiết từ

下ろす

「おろす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
hạ (buồm, mỏ neo)
hạ xuống
mang xuống; cho xuống
nạo; xẻ (thức ăn); xắt
rút (tiền)
sảy thai
Mazii Dict
Ví dụ:
ふね舟fune はhaみなと港minato にni いi かka りri をwoお下o ろro しshi たta 。.
Con thuyền hạ neo tại cảng.
ふね船fune のnoほ帆ho をwoお下o ろro すsu 。.
Hạ thấp buồm.
かしゃ貨車kasha かka らraつ積tsu みmiに荷ni をwoお下o ろro すsu 。.
Dỡ hàng từ trên xe xuống.
2階からベッドを階下へ下ろす。
Mang giường từ tầng 2 xuống tầng dưới.
魚を3枚に下ろす
Xắt cá làm 3 miếng
だいこん大根daikon をwoお下o ろro すsu
nạo củ cải
銀行口座から3万円を下ろした。
Tôi vừa mới rút 30000 yên từ tài khoản ngân hàng.
彼女は妊娠3ヶ月のときに胎児を下ろした。
Khi cô ấy đang có thai 3 tháng thì bị sảy thai.
かれ彼kare はhaお下o ろro しshi たta てte のnoくつ靴kutsu でdeしゅっしゃ出社shussha しshi たta 。.
Anh ta đi đôi giày mới đến công ty..