Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

世変

thay đổi thời báo; sự biến đổi của thế gian; sự thay đổi của xã hội; biến chuyển của thời đại; biến động xã hội; sự bất ổn trong dân chúng; cuộc biến loạn; sự xáo trộn xã hội

Gợi ý

Xem thêm

世世

di truyền; cha truyền con nối; đời đời; nhiều thế hệ; nhiều năm; lâu dài; tam thế; quá khứ; hiện tại và vị lai; những thế giới riêng biệt; những kiếp sống khác nhau; nhiều đời; qua nhiều thế hệ; trong nhiều năm

世

thế giới; xã hội; thế hệ; tuổi

変

lạ; kỳ lạ; kỳ dị; bất ngờ; đột nhiên xảy ra; thay đổi; trạng thái thay đổi; dấu giáng

世が世なら

nếu được sinh ra ở một thời đại tốt hơn; nếu được sinh ra ở một thời điểm phù hợp hơn

世界

thế giới; xã hội; vũ trụ; thế giới; giới; vũ trụ

Chi tiết từ

世変

「せいへん よへん」
danh từ
thay đổi (của) thời báo
sự biến đổi của thế gian; sự thay đổi của xã hội; biến chuyển của thời đại
biến động xã hội; sự bất ổn trong dân chúng; cuộc biến loạn; sự xáo trộn xã hội
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうげき急激kyuugeki なnaよへん世変yohen にniひとびと人々hitobito はhaとまど戸惑tomado ってtte いi るru 。.
Mọi người đang cảm thấy bối rối trước sự biến đổi nhanh chóng của thế gian.
せいじ政治seiji のnoふはい腐敗fuhai がgaおお大oo きki なnaよへん世変yohen をwoひ引hi きkiお起o こko しshi たta 。.
Sự thối nát của chính trị đã gây ra một cuộc biến động xã hội lớn.