Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

両種

hai loài; hai loại

Gợi ý

Xem thêm

仕草

hoạt động; hành động; ra hiệu; chịu; sự nghiên cứu; hành vi

両両

cả hai; cả... lẫn; vừa... vừa

種種

đa dạng; đủ tất cả các loại; mọi cách; toàn bộ các loại

両

cả hai; ryo; đơn vị đếm xe toa tàu; xe ngựa; hai; cả hai; đôi; cặp; hai thanh kiếm; cặp kiếm; lạng; lượng; tael

種種相

nhiều pha

Chi tiết từ

両種

「りょうしゅ」
danh từ
hai loài; hai loại
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoいけ池ike にni はha 、,こい鯉koi とtoきんぎょ金魚kingyo とto いi うuりょうしゅ両種ryoushu がga いi まma すsu 。.
Trong cái ao này có hai loài là cá chép và cá vàng.