Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

両親

song thân; thân sinh; bố mẹ; phụ mẫu

Gợi ý

Xem thêm

ご両親

cha mẹ bạn

御両親

cha mẹ

両親を失う

cha mẹ mất

両両

cả hai; cả... lẫn; vừa... vừa

両

cả hai; ryo; đơn vị đếm xe toa tàu; xe ngựa; hai; cả hai; đôi; cặp; hai thanh kiếm; cặp kiếm; lạng; lượng; tael

Chi tiết từ

両親

「ふたおや りょうしん」
danh từ, cách đọc đặc biệt
song thân
thân sinh.
bố mẹ
phụ mẫu
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうしん両親ryoushin がgaはんたい反対hantai しshi たta がga 、, わwa たta しshi はha どdo うu しshi てte もmoえんげき演劇engeki のnoみち道michi にniすす進susu みmi たta いi とtoおも思omo ってtte いi たta 。.
Bố mẹ tôi phản đối, nhưng dẫu có thế nào thì tôi vẫn muốn tiến thân trên con đường kịch nghệ.