Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中京

nagoya và bao quanh

Gợi ý

Xem thêm

中京間

nagoya-size tatami mat

上京中

trong vốn

在京中

trong vốn hoặc trong tokyo

京

mười triệu tỷ; 10.000.000.000.000.000; thủ đô; kinh đô; trung tâm chính trị; cố đô kyoto; thành phố kyoto; thủ đô; kinh đô; thành phố tokyo; từ được thêm vào sau âm tiết cuối 'su' của bài thơ iroha; mười triệu tỷ; 10 lũy thừa 16; siêu máy tính k; tên siêu máy tính do riken và fujitsu phát triển

中中

mãi mà; khó mà; rất; khá; ngược lại; hóa ra; khá; khó; nửa vời; dở chừng

Chi tiết từ

中京

「ちゅうきょう」
danh từ
nagoya và bao quanh
Mazii Dict