Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

中州

bãi cát ở suối; nakasu

Gợi ý

Xem thêm

州州

mỗi trạng thái; mỗi tỉnh

欧州中央銀行

ngân hàng trung ương châu âu; ngân hàng trung ương châu âu

州

bang; bãi cát; cồn cát; bãi cạn; chỗ nông

欧州中央銀行制度

hệ thống ngân hàng trung ương châu âu

中中

mãi mà; khó mà; rất; khá; ngược lại; hóa ra; khá; khó; nửa vời; dở chừng

Chi tiết từ

中州

「なかす」
danh từ
bãi cát ở suối
Nakasu
Mazii Dict
Ví dụ:
かわ川kawa のnoなかす中州nakasu でde キャkya ンn プpu をwo すsu るru
cắm trại ở trên bãi cát trải dài dọc bờ sông