Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

丸葉の木

cây disanthus cercidifolius

Gợi ý

Xem thêm

木の葉

tán lá; bộ lá; hình trang trí hoa lá

木の葉木菟

chim cú mèo

丸木

đốn khúc

木葉

lá cây; mảnh gỗ; dăm gỗ; mảnh vụn gỗ; vật tầm thường; kẻ vô danh tiểu tốt; người không quan trọng

木の葉鳥

chim xanh lá cây

Chi tiết từ

丸葉の木

「まるばのき」
danh từ
cây Disanthus cercidifolius
Mazii Dict
Ví dụ:
まるば丸葉maruba のnoき木ki はhaあき秋aki にni なna るru とtoうつく美utsuku しshi いiこうよう紅葉kouyou がgaたの楽tano しshi めme るru 。.
Cây Disanthus cercidifolius có lá thay màu đẹp vào mùa thu.