Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

也

trợ từ chủ yếu dùng trong hán văn; đặt ở cuối câu; biểu thị sự khẳng định

Gợi ý

Xem thêm

可也

kha khá; đáng chú ý; khá; tương đối; gần; hơi

空也餅

kẹo bánh gạo mochi miếng nhỏ có bọc nhân đậu đỏ nghiền bên trong

悪法も亦法也

luật xấu cũng vẫn là luật

知らぬは亭主許り也

nói về việc người chồng không biết sự không chung thủy của vợ mình; trong khi mọi người xung quanh đều biết

弱き者よ汝の名は女也

yếu đuối; đặc tính của phụ nữ

Chi tiết từ

也

「なり や か」
trợ động từ
trợ từ chủ yếu dùng trong Hán Văn, đặt ở cuối câu, biểu thị sự khẳng định
Mazii Dict