Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

可也

kha khá; đáng chú ý; khá; tương đối; gần; hơi

Gợi ý

Xem thêm

也

trợ từ chủ yếu dùng trong hán văn; đặt ở cuối câu; biểu thị sự khẳng định

空也餅

kẹo bánh gạo mochi miếng nhỏ có bọc nhân đậu đỏ nghiền bên trong

可

có thể; khả; chấp nhận; được phép

悪法も亦法也

luật xấu cũng vẫn là luật

可能

có thể; khả năng; khả năng; có thể

Chi tiết từ

可也

「かなり」
tính từ đuôi na, phó từ
kha khá; đáng chú ý; khá
tương đối; gần; hơi
Mazii Dict
Ví dụ:
 チャcha ンn スsu がga かka なna りri あa るru こko とto
có khá nhiều cơ hội
 〜~ でde きki るruじしん自信jishin がga かka なna りri あa るru
khá tự tin là có thể làm được
こぜに小銭kozeni がga かka なna りri あa まma ってtte いi るru
có khá nhiều thay đổi nhỏ nhặt
かのじょ彼女kanojo にni はha 、, そso のno よyo うu なnaじこ事故jiko のnoけいけん経験keiken がga かka なna りri あa るru
cô ấy có tương đối nhiều kinh nghiệm về những sự cố như thế
せいこう成功seikou すsu るruみこ見込miko みmi がga かka なna りri あa るru
triển vọng (khả năng) thành công tương đối cao
 〜~ のnoきけんせい危険性kikensei がga かka なna りri あa るru
hơi nguy hiểm .