Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乳母

nhũ mẫu; vú nuôi

Gợi ý

Xem thêm

乳母車

xe nôi; xe đẩy trẻ con; xe tập đi của trẻ con

乳母日傘

được cưng như trứng; hứng như hoa; mưa không đến mặt; nắng không đến đầu; được bao bọc và chiều chuộng quá mức

母乳

sữa mẹ

母乳パッド

miếng lót thấm sữa

完全母乳

sự bú mẹ hoàn toàn

Chi tiết từ

乳母

「おんば ちも ちおも にゅうも まま うば ちうば めのと にゅうぼ」
danh từ
Nhũ mẫu; vú nuôi.
Nhũ mẫu; vú nuôi.
Nhũ mẫu; vú nuôi.
Nhũ mẫu; vú nuôi.
Nhũ mẫu; vú nuôi.
Nhũ mẫu; vú nuôi.
Mazii Dict