Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

母乳

sữa mẹ

Gợi ý

Xem thêm

母乳パッド

miếng lót thấm sữa

母乳栄養

cho con bú; cho bú

完全母乳

sự bú mẹ hoàn toàn

乳母

nhũ mẫu; vú nuôi

乳母車

xe nôi; xe đẩy trẻ con; xe tập đi của trẻ con

Chi tiết từ

母乳

「ぼにゅう」
danh từ
sữa mẹ.
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼにゅう母乳bonyuu はhaあか赤aka ちゃcha んn のnoはってん発展hatten にni とto ってtteだいじ大事daiji でde あa るru 。.
Sữa mẹ rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ nhỏ.
ぼにゅう母乳bonyuu でdeそだ育soda てte たta いi のno でde すsu 。.
Tôi muốn nuôi con bằng sữa mẹ.
ぼにゅう母乳bonyuu でdeそだ育soda てte てte いi まma すsu 。.
Tôi đang cho con bú sữa mẹ.