Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

乾燥する

làm khô; sấy khô; sấy; ráo khô

Gợi ý

Xem thêm

乾燥する季節

mùa khô

乾燥

sự khô khan; sự nhạt nhẽo; sự khô; sự khô hạn; khô hạn; khô; khô

乾燥台/乾燥棚

đồ giữ lạnh; dụng cụ giữ lạnh

乾燥感

cảm giác khô; cảm thấy khô

乾燥機

máy làm khô; máy sấy khô; máy sấy; máy sấy

Chi tiết từ

乾燥する

「かんそうする」
động từ suru
làm khô; sấy khô; sấy
ráo khô.
Mazii Dict
Ví dụ:
ひふ皮膚hifu がgaかんそう乾燥kansou すsu るru のno をwoふせ防fuse ぐgu たta めme にniつか使tsuka わwa れre るru クku リri ー- ムmu
kem dùng để chống bị khô da
ふゆ冬fuyu のnoていおんじ低温時teionji にni はha 、,はだ肌hada がgaかんそう乾燥kansou すsu るru こko とto がga あa りri まma すsu
độ ẩm thấp (không cao) vào mùa đông sẽ làm khô da
かんそうき乾燥機kansouki でdeかんそう乾燥kansou すsu るru
làm khô bằng máy sấy khô