Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

交す

trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau; cho nhau

Gợi ý

Xem thêm

性交する

giao hợp; giao cấu; quan hệ; quan hệ tình dục

絶交する

tuyệt giao; cắt đứt quan hệ

直交する

trực giao; vuông góc

団交する

tuyệt giao

言い交す

trò chuyện; hứa hẹn

Chi tiết từ

交す

「かわす」
động từ godan (-su)
trao đổi; đổi chác cho nhau; giao dịch với nhau; cho nhau
Mazii Dict
Ví dụ:
 最  もmoっともこうかてき効果的ttomokoukateki なnaほうほう方法houhou はhaがいか外貨gaika でde かka わwa すsu
Biện pháp hiệu quả nhất là giao dịch với nhau bằng ngoại tệ.
てき敵teki のnoぼうぎょ防御bougyo をwoみごと見事migoto にni かka わwa すsu ドdo リri ブbu ルru
Chuyền cho nhau đường bóng đẹp trước hàng phòng thủ của đội bạn
ほうか砲火houka をwoかわ交kawa すsu
Trao đổi súng đạn cho nhau .